Bảng giá FiberVNN dành cho KHCN
27/09/2017
3822
QUY ĐỊNH CƯỚC FIBERVNN ÁP DỤNG CHO
KHÁCH HÀNG CÁ NHÂN, HỘ GIA ĐÌNH

Hiệu lực thi hành kể từ ngày 01 tháng 7 năm 2017.
I. CƯỚC HÒA MẠNG:
1. Quy định cước hòa mạng:
Đối tượng khách hàng Mức giá (Chưa bao gồm VAT)
Khách hàng lắp đặt mới đăng ký các cước hàng tháng. 454.545 đ/TB/lần
Khách hàng lắp đặt mới gói cước 3 tháng. 227.273 đ/TB/lần
Khách hàng lắp đặt mới đăng ký các gói cước 6/12/18/24 tháng. 0 đ/TB/lần
Khách hàng chuyển đổi từ Mega sang Fiber và đăng ký các gói cước 3/6/12/18/24 tháng 0 đ/TB/lần
Khách hàng dịch chuyển. 0 đ/TB/lần
Khách hàng nâng/hạ tốc độ. 0 đ/TB/lần

2. Quy định trường hợp miễn/ giảm/ thu thêm cước hòa mạng:
Khách hàng chuyển từ các nhà cung cấp khác: giảm 100% cước hòa mạng.
- Khách hàng lắp đặt từ 02 thuê bao trở lên tại cùng địa chỉ: giảm 100% cước hòa mạng.
- Khách hàng lắp đặt 01 dịch vụ tích hợp với FiberVNN trở lên (FiberVNN + MyTV,….): giảm 100% cước hòa mạng.
3. Quy định thu hồi thiết bị đầu cuối:
- Phòng Bán hàng phối hợp TTVT thu hồi thiết bị đầu cuối trong trường hợp khách hàng thanh lý hợp đồng tại Điểm giao dịch (có mang theo TBĐC) hoặc vi phạm cam kết sử dụng dịch vụ.
II. CƯỚC SỬ DỤNG DỊCH VỤ:
STT GÓI CƯỚC Fiber16 Fiber20 Fiber30 Fiber40 FiberNET
1 Quy định tốc độ
  Tốc độ tối đa trong nước. 16Mbps 20Mbps 30Mbps 40Mbps 60Mbps
  Tốc độ truy nhập quốc tế tối đa. 8Mbps 10Mbps 14,7Mbps 18Mbps 22,8Mbps
  Cam kết tốc độ quốc tế tối thiểu. Không 512 Kbps 512 Kbps 512 Kbps 1Mbps
2 Địa chỉ IP Động Động Động Động Tĩnh
3 Dịch vụ bảo mật F-Secure cộng thêm cho 01 thiết bị gói 1 năm gói 1 năm gói 1 năm gói 1 năm gói 1 năm
4 Giá các gói cước (đồng/thuê bao) (chưa VAT)
  Gói Hàng tháng 170.000 190.000 230.000 340.000 800.000
  Gói 03 tháng (giảm 10%) 459.000 513.000 621.000 918.000 2.160.000
  Gói 06 tháng (giảm 16%) 856.800 957.600 1.159.200 1.713.600 4.032.000
  Gói 12 tháng (giảm 20%) 1.632.000 1.824.000 2.208.000 3.264.000 7.680.000
 
STT GÓI CƯỚC Fiber15 Fiber26
1 Quy định tốc độ
  Tốc độ tối đa trong nước. 15Mbps 26Mbps
  Tốc độ truy nhập quốc tế tối đa. 8Mbps 13Mbps
  Cam kết tốc độ quốc tế tối thiểu. Không 512 Kbps
2 Địa chỉ IP Động Động
3 Giá các gói cước (đồng/thuê bao) (đã VAT)
  Gói Hàng tháng 165.000 220.000
  Gói 03 tháng (giảm 10%) 445.500 594.000
  Gói 06 tháng (giảm 16%) 831.600 1.108.800
  Gói 12 tháng (giảm 20%) 1.584.000 2.112.000
3 Dịch vụ bảo mật F-Secure cộng thêm cho 01 thiết bị gói 1 năm gói 1 năm
  Ứng dụng bảo mật F-Sercure Gói 1 năm cho 1 thiết bị
  Ứng dụng MyTV Net Truy cập ứng dụng MyTV Net 60 kênh truyền hình
 
III. CÁC QUY ĐỊNH KHÁC LIÊN QUAN:
Giá cước trên chưa bao gồm thuế VAT.
Khách hàng áp dụng: Là các cá nhân, hộ gia đình đăng ký mới dịch vụ FiberVNN, khách hàng chuyển đổi từ dịch vụ MegaVNN sang FiberVNN, khách hàng chuyển đổi gói cước.
- Các quy định khác về cước không có trong quyết định này sẽ được áp dụng theo các quy định hiện hành của Trung tâm kinh doanh VNPT - Long An./. 
Các tin khác
Hổ trợ trực tuyến
Kinh doanh
Tư vấn kỹ thuật
Thống kê truy cập
Lượt truy cập: 19979946
Đang online: 16