Bảng giá FiberVNN dành cho Khách hàng Doanh nghiệp
01/09/2017
693
BẢNG GIÁ CƯỚC FIBERVNN ÁP DỤNG CHO 
KHÁCH HÀNG TỔ CHỨC – DOANH NGHIỆP
Hiệu lực thi hành kể từ ngày 01 tháng 9 năm 2017.
I. CƯỚC HÒA MẠNG: 
1. Quy định cước hòa mạng:
a. Cước đấu nối, hòa mạng mới: 300.000 đồng/thuê bao.
b. Cước đấu nối, hòa mạng cho thuê bao ngắn ngày: 300.000 đồng/thuê bao.
c. Cước chuyển đổi tốc độ, cước chuyển quyền sử dụng dịch vụ, cước khôi phục dịch vụ: Miễn cước.
d. Cước dịch chuyển vị trí (không cùng địa chỉ (nhà thuê bao) lắp đặt ban đầu): Miễn cước.
2. Quy định trường hợp miễn/ giảm/ thu thêm cước hòa mạng:
- Khách hàng chuyển từ các nhà cung cấp khác: giảm 100% cước hòa mạng.
- Phân cấp cho Giám đốc Phòng bán hàng chủ động quyết định giảm/miễn cước hoà mạng theo quy định trong một số trường hợp: chuyển đổi đồng sang quang, địa bàn cạnh tranh mạnh,…
3. Quy định thu hồi thiết bị đầu cuối:
- Phòng Bán hàng phối hợp TTVT thu hồi thiết bị đầu cuối trong trường hợp khách hàng thanh lý hợp đồng tại Điểm giao dịch (có mang theo TBĐC) hoặc vi phạm cam kết sử dụng dịch vụ.
II. CƯỚC SỬ DỤNG DỊCH VỤ:
1. Các gói cước Fiber Standard:
STT Gói dịch vụ Tốc độ  trong nước (Mbps) Tốc độ ngoại mạng quốc tế
(Mbps)
Địa chỉ IP Dịch vụ bảo mật Fsecure cộng thêm Gói cước hàng tháng
(VNĐ)
 
Gói 03 tháng
(VNĐ)
(giảm 10%)
 
Gói cước 06 tháng
(VNĐ)
(giảm 16%)
Gói cước 12 tháng
(VNĐ)
(giảm 20%)
Tối đa
(Mbps)
Cam kết
tối thiểu
(Mbps)
1 Fiber50 50 20.5 1 IP Tĩnh Gói 1 năm cho 1 thiết bị 650,000 1,755,000 3,276,000 6,240,000
2 Fiber70 70 25.9 1.5 1 IP tĩnh Gói 1 năm cho 1  thiết bị 1,400,000 3,780,000 7,056,000 13,440,000
3 Fiber80 80 28.8 2 1 IP tĩnh Gói 1 năm cho 3  thiết bị 2,000,000 5,400,000 10,080,000 19,200,000
4 Fiber90 90 31.5 2 1 IP tĩnh Gói 1 năm cho 3 thiết bị 3,000,000 8,100,000 15,120,000 28,800,000
5 Fiber100 100 35 2 1 block IP tĩnh Gói 1 năm cho 3 thiết bị 4,000,000 10,800,000 20,160,000 38,400,000
6 Fiber100+ 100 35 3 1 block IP tĩnh Gói 1 năm cho 3 thiết bị 6,000,000 16,200,000 30,240,000 57,600,000
7 Fiber120 120 41 3 1 block IP tĩnh Gói 1 năm cho 5 thiết bị 8,000,000 21,600,000 40,320,000 76,800,000
8 Fiber150 150 50 4 1 block IP tĩnh Gói 1 năm cho 5 thiết bị 12,000,000 32,400,000 60,480,000 115,200,000
Địa chỉ IP tĩnh chỉ cấp cho khách hàng có nhu cầu sử dụng.
Ghi chú: Các mức giá trên chưa bao gồm thuế VAT.
 
STT Gói dịch vụ Tốc độ  trong nước (Mbps) Tốc độ ngoại mạng quốc tế
(Mbps)
Địa chỉ IP Dịch vụ bảo mật Fsecure cộng thêm Gói cước hàng tháng
(VNĐ)
Gói 03 tháng
(VNĐ)
(giảm 10%)
Gói cước 06 tháng
(VNĐ)
(giảm 16%)
Gói cước 12 tháng
(VNĐ)
(giảm 20%)
Tối đa
(Mbps)
Cam kết
tối thiểu

 
1 Fiber50Eco 50 20.5 512 Kbps Động Gói 1 năm cho 1 thiết bị 500,000 1,350,000 2,520,000 4,800,000
2 Fiber60Eco 60 22.8 768 Kbps Động Gói 1 năm cho 1  thiết bị 680,000 1,836,000 3,427,200 6,528,000
3 Fiber70Eco 70 25.9 1 Mbps Động Gói 1 năm cho 1  thiết bị 1,000,000 2,700,000 5,040,000 9,600,000
4 Fiber80Eco 80 28.8 1 Mbps 1 IP tĩnh Gói 1 năm cho 1  thiết bị 1,600,000 4,320,000 8,064,000 15,360,000
5 Fiber90Eco 90 31.5 1 Mbps 1 IP tĩnh Gói 1 năm cho 3  thiết bị 2,200,000 5,940,000 11,088,000 21,120,000
6 Fiber100Eco 100 35 1 Mbps 1 IP tĩnh Gói 1 năm cho 3  thiết bị 2,500,000 6,750,000 12,600,000 24,000,000
7 Fiber150Eco 150 50 3 Mbps 1 block IP tĩnh Gói 1 năm cho 5  thiết bị 10,000,000 27,000,000 50,400,000 96,000,000
8 Fiber200 200 60 4 Mbps 1 block IP tĩnh Gói 1 năm cho 5  thiết bị 15,000,000 40,500,000 75,600,000 144,000,000
9 Fiber300 300 85 5 Mbps 1 block IP tĩnh Gói 1 năm cho 5  thiết bị 20,000,000 54,000,000 100,800,000 192,000,000
Địa chỉ IP tĩnh chỉ cấp cho khách hàng có nhu cầu sử dụng.
Ghi chú: Các mức giá trên chưa bao gồm thuế VAT.
 
2.Các gói cước FiberVIP:
STT Gói dịch vụ Tốc độ  trong nước (Mbps) Tốc độ ngoại mạng quốc tế
(Mbps)
Địa chỉ IP Dịch vụ bảo mật Fsecure cộng thêm Gói cước hàng tháng
(VNĐ)
Gói 03 tháng
(VNĐ)
(giảm 10%)
Gói cước 06 tháng
(VNĐ)
(giảm 16%)
Gói cước 12 tháng
(VNĐ)
(giảm 20%)
Tối đa
(Mbps)
Cam kết
tối thiểu
(Mbps)
1 FiberVIP60 60 22.8 2 1 IP tĩnh Gói 1 năm cho 3 thiết bị 1,800,000 4,860,000 9,072,000 17,280,000
2 FiberVIP70 70 25.9 2.5 1 IP tĩnh Gói 1 năm cho 3 thiết bị 3,000,000 8,100,000 15,120,000 28,800,000
3 FiberVIP80 80 28.8 3 1 IP tĩnh Gói 1 năm cho 3 thiết bị 4,000,000 10,800,000 20,160,000 38,400,000
4 FiberVIP90 90 31.5 3 1 IP tĩnh Gói 1 năm cho 3 thiết bị 6,000,000 16,200,000 30,240,000 57,600,000
5 FiberVIP100 100 35 4 1 block 6 IP tĩnh Gói 1 năm cho 5 thiết bị 8,000,000 21,600,000 40,320,000 76,800,000
6 FiberVIP150 150 50 5 1 block 6 IP tĩnh Gói 1 năm cho 5 thiết bị 16,000,000 43,200,000 80,640,000 153,600,000
7 FiberVIP200 200 60 6 1 block 6 IP tĩnh Gói 1 năm cho 5 thiết bị 20,000,000 54,000,000 100,800,000 192,000,000
8 FiberVIP300 300 85 8 1 block 6 IP tĩnh Gói 1 năm cho 5 thiết bị 30,000,000 81,000,000 151,200,000 288,000,000
Địa chỉ IP tĩnh chỉ cấp cho khách hàng có nhu cầu sử dụng.
Ghi chú: Các mức giá trên chưa bao gồm thuế VAT.

3.Giá cước IP tĩnh:
Số lượng địa chỉ Mức cước (VNĐ/tháng)
01 địa chỉ IP tĩnh. 200,000
01 block 06 địa chỉ IP tĩnh. 500,000
Ghi chú: Giá cước trên chưa bao gồm thuế VAT.

Để biết thêm chi tiết vui lòng liên hệ 0272.800126
Các tin khác
Hổ trợ trực tuyến
Kinh doanh
Tư vấn kỹ thuật
Thống kê truy cập
Lượt truy cập: 19908990
Đang online: 57